鹦鹉般说话

anh vũ bàn thuyết thoại

Hán Việt: anh vũ bàn thuyết thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 般 (bàn) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

说话不当话 · 说话中断法 · 说话尖酸的 · 说话猥亵的 · 说话的方式 · 说话粗鲁的 · 说话罗唆的 · 说话要算数