鹦鹉螺号 anh vũ loa hào Hán Việt: anh vũ loa hào Tổng quan (động vật học) ốc anh vũ, bạch tuộc Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 螺 (loa) + 號 (hào)Hán Việtanh vũ loa hàoTừ loạidanhCấu tạo鸚 + 鵡 + 螺 + 號 · anh + vũ + loa + hào nghĩa thành phần: anh + vũ + loa + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ốc anh vũTần suất từ (động vật học) ốc anh vũ, bạch tuộc Từ liên quan Gần nghĩa鹦鹉学舌 · 鸚鵡孝養 · 鸚鵡聞法 · 鸚鵡說法 · 鸚鵡請佛 · 鸚鵡諫王 · 鸚鵡塔 · 鸚鵡屎