鷓鴣斑
chá cô ban
Hán Việt: chá cô ban · Pinyin: zhè gū bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香名; 茶盏名。因有鹧鸪斑点的花纹,故称; 形似鹧鸪斑点的花纹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香名。 2.茶盏名。因有鹧鸪斑点的花纹,故称。 3.形似鹧鸪斑点的花纹。
Eng
- Cihui 鷓鴣斑 hègūbān n. <art> partridge-feather mottle (in glaze design)