鷓鴣沉

zhè gū chén chá cô trầm

Hán Việt: chá cô trầm · Pinyin: zhè gū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (cô) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带斑点的沉香木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带斑点的沉香木。