鷓鴣菜

zhè gū cài chá cô thái

Hán Việt: chá cô thái · Pinyin: zhè gū cài

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (cô) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红藻的一种。丛生,扁平呈叶状,暗紫色,干燥后,颜色变黑。产于暖海,中国福建﹑广东沿海都有。医药上用来驱除蛔虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红藻的一种。丛生,扁平呈叶状,暗紫色,干燥后,颜色变黑。产于暖海,中国福建﹑广东沿海都有。医药上用来驱除蛔虫。