鹪莺

tiêu oanh

Hán Việt: tiêu oanh

Tổng quan

Cấu tạo: 鷦 (tiêu) + 鶯 (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鷦鶯 iāoyīng n. <zoo.> wren warbler M:²zhī

Eng

  • Cihui 鷦鶯 iāoyīng n. <zoo.> wren warbler M:²zhī
  • Tần suất từ 鷦鶯 iāoyīng n. <zoo.> wren warbler M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

莺歌 · 莺鸟 · 鶯啼 · 鶯歌 · 鶯燕 · 鹪鹩 · 莺歌镇 · 莺声燕语