鷺羽

lù yǔ lộ vũ

Hán Việt: lộ vũ · Pinyin: lù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白鹭的羽毛。古人用以制成舞具; 借指白鹭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白鹭的羽毛。古人用以制成舞具。 2.借指白鹭。

Eng

  • Cihui 鷺羽 ùyǔ n. egret's feather