鷺鴛

lù yuān lộ uyên

Hán Việt: lộ uyên · Pinyin: lù yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹭鹓"; 二鸟群飞有序,因用以比喻班列整肃有序的朝官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹭鹓"。 2.二鸟群飞有序,因用以比喻班列整肃有序的朝官。