鷹俑

yīng yǒng ưng dũng

Hán Việt: ưng dũng · Pinyin: yīng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假鹰。用以驱雀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假鹰。用以驱雀。