鷹擊 yīng jī · ưng kích Hán Việt: ưng kích · Pinyin: yīng jī Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 擊 (kích)Pinyinyīng jīHán Việtưng kíchCấu tạo鷹 + 擊 · ưng + kích nghĩa thành phần: ưng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹰击毛挚"。 2.古代武官名号『赵破奴曾为"鹰击司马"。见《史记.卫将军骠骑列传》。隋大业五年,改"鹰扬副郎将"为"鹰击郎将"。见《隋书.百官志下》。