鷹嘴
ưng chủy
Hán Việt: ưng chủy · Pinyin: yīng zuǐ
Tổng quan
mỏm khủyu; mấu khủyu
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏm khủyu; mấu khủyu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹰觜"; 茶名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹰觜"。 2.茶名。
Hán Việt: ưng chủy · Pinyin: yīng zuǐ
mỏm khủyu; mấu khủyu