鹰嘴
ưng chủy
Hán Việt: ưng chủy · Pinyin: yīng zuǐ
Tổng quan
mỏm khủyu; mấu khủyu
1.亦作"鹰觜"。 2.茶名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mỏ chim ưng
- Tần suất từ mỏm khủyu; mấu khủyu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹰觜"。 2.茶名。
Đức
- Handedict Ellenbogenhöcker
Hán Việt: ưng chủy · Pinyin: yīng zuǐ
mỏm khủyu; mấu khủyu
1.亦作"鹰觜"。 2.茶名。