鹰巢

yīng cháoưng sào

Hán Việt: ưng sào · Pinyin: yīng cháo

Tổng quan

tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi), ổ trứng ấp (của chim săn mồi), nhà làm trên đỉnh núi

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 巢 (sào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chim ưng
  • Tần suất từ tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi), ổ trứng ấp (của chim săn mồi), nhà làm trên đỉnh núi

Đức

  • Handedict Adlernest

Từ liên quan

Gần nghĩa

巢南 · 巢居 · 巢湖 · 巢父 · 巢由 · 巢礎 · 巢穴 · 巢窟