鷹師 yīng shī · ưng sư Hán Việt: ưng sư · Pinyin: yīng shī Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 師 (sư)Pinyinyīng shīHán Việtưng sưCấu tạo鷹 + 師 · ưng + sư nghĩa thành phần: ưng + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驯鹰的人。Tân Hoa Tự Điển 1.驯鹰的人。EngCihui 鷹師 īngshī n. falconer