鷹店

yīng diàn ưng điếm

Hán Việt: ưng điếm · Pinyin: yīng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专供贩卖鹰鹘者投宿的客栈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专供贩卖鹰鹘者投宿的客栈。