鷹房

yīng fáng ưng phòng

Hán Việt: ưng phòng · Pinyin: yīng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫廷饲养猎鹰的地方; 借指鹰房捕猎者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷饲养猎鹰的地方。 2.借指鹰房捕猎者。