鷹拳 yīng quán · ưng quyền Hán Việt: ưng quyền · Pinyin: yīng quán Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 拳 (quyền)Pinyinyīng quánHán Việtưng quyềnCấu tạo鷹 + 拳 · ưng + quyền nghĩa thành phần: ưng + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鹰的爪子。Tân Hoa Tự Điển 1.指鹰的爪子。