鷹洋
ưng dương
Hán Việt: ưng dương · Pinyin: yīng yáng
Tổng quan
tiền chim ưng
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền chim ưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时在我国市面上流通过的墨西哥银币。正面图案为凸起的鹰。泛指银元。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在我国市面上流通过的墨西哥银币。正面图案为凸起的鹰。泛指银元。
Eng
- Cihui 鷹洋 yīngyáng n. <trad.> Mexican silver dollar M:²kuài