鹰洋

yīng yángưng dương

Hán Việt: ưng dương · Pinyin: yīng yáng

Tổng quan

tiền chim ưng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时在我国市面上流通过的墨西哥银币。正面图案为凸起的鹰。泛指银元。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

墨西哥銀幣,面有鷹形花紋。清代曾流入中國,通行於市。

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 洋 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền chim ưng
  • VietPhrases tiền chim ưng
  • Tần suất từ tiền chim ưng
  • Biên soạn 鷹洋 yīngyáng n. <trad.> Mexican silver dollar M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在我国市面上流通过的墨西哥银币。正面图案为凸起的鹰。泛指银元。

Eng

  • Cihui 鷹洋 yīngyáng n. <trad.> Mexican silver dollar M:²kuài
  • Tần suất từ 鷹洋 yīngyáng n. <trad.> Mexican silver dollar M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员 · 洋味