鹰派

yīng pàiưng phái

Hán Việt: ưng phái · Pinyin: yīng pài

Tổng quan

phe diều hâu (đối lập: 鴿派

新华 · Tân Hoa Đại lục

指主张以激进、强硬的手段处理政治、外交等问题的派别(跟“鸽派”相对):~人物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鷹為強猛的象徵。在國際政治上主張以強硬手段解決紛爭的一派,稱為「鷹派」。相對於主張和平的鴿派而言。

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鸽派, phe bồ câu)
  • Cihui đảng hung hăng và hiếu chiến
  • Cihui đảng chiến tranh
  • Cihui những người hiếu chiến
  • Tần suất từ phái chủ chiến
  • Biên soạn hawks (fig.); hawkish party

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鷹為強猛的象徵。在國際政治上主張以強硬手段解決紛爭的一派,稱為「鷹派」。相對於主張和平的鴿派而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指主张以激进、强硬的手段处理政治、外交等问题的派别(跟“鸽派”相对):~人物。

Eng

  • Cihui hawk faction (opposite: 鴿派; 鸽派, doves); fierce and combative party; war party; warmongers
  • Tần suất từ n. <pol.> hawks (fig.); hawkish party

Đức

  • Handedict Kriegstreiber, Falke (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹰派的 · 鹰派成员 · 派人 · 派任 · 派克 · 派兵 · 派出 · 派別