鷹爪
ưng trảo
Hán Việt: ưng trảo · Pinyin: yīng zhǎo
Tổng quan
ưng trảo
Nghĩa
Việt
- Cihui ưng trảo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫩茶。因其状如鹰爪,故称; 常绿灌木。攀缘茎,叶子长椭圆形或宽披针形,花淡绿色至淡黄色,有浓厚的香味,可提取香精,也可用来熏茶叶。通称鹰爪花。也叫莺爪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嫩茶。因其状如鹰爪,故称。 2.常绿灌木。攀缘茎,叶子长椭圆形或宽披针形,花淡绿色至淡黄色,有浓厚的香味,可提取香精,也可用来熏茶叶。通称鹰爪花。也叫莺爪。
Eng
- Cihui 鷹爪 īngzhǎo n. 1. talons/claws of a falcon/hawk/etc.