鷹猜

yīng cāi ưng sai

Hán Việt: ưng sai · Pinyin: yīng cāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (sai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鹰性猜忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鹰性猜忌。