鷹瞬

yīng shùn ưng thuấn

Hán Việt: ưng thuấn · Pinyin: yīng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像老鹰一样四下转盼。形容锐利而机灵的目光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像老鹰一样四下转盼。形容锐利而机灵的目光。