鷹笛

yīng dí ưng địch

Hán Việt: ưng địch · Pinyin: yīng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笛名。塔吉克民族乐器。传说为神鹰所化,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笛名。塔吉克民族乐器。传说为神鹰所化,故称。