鷹籠

ưng lung

Hán Việt: ưng lung

Tổng quan

(thơ ca) mòng biển ((cũng) sea mew), chuồng (cho chim ưng đang thay lông), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi bí mật, hang ổ, nhốt (chim ưng) vào chuồng, (+ up) nhốt, giam, meo meo (tiếng mèo kêu)

Cấu tạo: (ưng) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) mòng biển ((cũng) sea mew), chuồng (cho chim ưng đang thay lông), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi bí mật, hang ổ, nhốt (chim ưng) vào chuồng, (+ up) nhốt, giam, meo meo (tiếng mèo kêu)

Eng

  • Cihui 鷹籠 īnglóng n. mew (cage for a falcon); gull