鷹騰 yīng téng · ưng đằng Hán Việt: ưng đằng · Pinyin: yīng téng Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 騰 (đằng)Pinyinyīng téngHán Việtưng đằngCấu tạo鷹 + 騰 · ưng + đằng nghĩa thành phần: ưng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鹰飞腾。形容战士骁勇﹑迅猛。Tân Hoa Tự Điển 1.如鹰飞腾。形容战士骁勇﹑迅猛。