鷹視 yīng shì · ưng thị Hán Việt: ưng thị · Pinyin: yīng shì Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 視 (thị)Pinyinyīng shìHán Việtưng thịCấu tạo鷹 + 視 · ưng + thị nghĩa thành phần: ưng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鹰视物。形容目光锐利。Tân Hoa Tự Điển 1.如鹰视物。形容目光锐利。EngCihui 鷹視 yīngshì n. fierce look