鷹踤 yīng zú Pinyin: yīng zú Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 踤Pinyinyīng zúCấu tạo鷹 + 踤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容笔力遒劲。Tân Hoa Tự Điển 1.形容笔力遒劲。