鷹隼
ưng chuẩn
Hán Việt: ưng chuẩn · Pinyin: yīng sǔn
Tổng quan
chim ưng: chim ó
Nghĩa
Việt
- Cihui chim ưng: chim ó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹰和雕。泛指猛禽有如兔走鹰隼落。
Eng
- Cihui 鷹隼 īng-sǔn n. <wr.> 1. hawks and falcons 2. brutal/fierce people