鷹鞴

yīng bèi ưng bị

Hán Việt: ưng bị · Pinyin: yīng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹰鞲"; 豢鹰者所用的皮臂套。打猎时用以保护手臂,停立猎鹰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹰鞲"。 2.豢鹰者所用的皮臂套。打猎时用以保护手臂,停立猎鹰。