鹵化

lǔ huàlỗ hóa

Hán Việt: lỗ hóa · Pinyin: lǔ huà

Tổng quan

halogen hóa

Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự halogen hóa (hoá học)
  • Tần suất từ (hoá học) halogen hoá (hoá học) sự halogen hoá
  • Biên soạn halogenate

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi halogenate

Eng

  • Cihui to halogenate; halogenation (chemistry)
  • Tần suất từ n. <chem.> halogenate

Đức

  • Handedict Halogenierung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹵化物 · 鹵化銀 · 化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作