鹵地 lǔ dì · lỗ địa Hán Việt: lỗ địa · Pinyin: lǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 地 (địa)Pinyinlǔ dìHán Việtlỗ địaCấu tạo鹵 + 地 · lỗ + địa nghĩa thành phần: lỗ + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 產鹽的地方。EngCihui 鹵地 ǔdì n. salt-producing area/place