鹵地

lǔ dìlỗ địa

Hán Việt: lỗ địa · Pinyin: lǔ dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盐碱地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

產鹽的地方。

Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất mặn
  • Biên soạn salt-producing area/place

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產鹽的地方。

Eng

  • Cihui 鹵地 ǔdì n. salt-producing area/place

Từ liên quan

Gần nghĩa

卤制 · 鹵化 · 滷味 · 滷壺 · 鹵屬 · 鹵族 · 鹵水 · 滷汁