鹹京 xián jīng · hàm kinh Hán Việt: hàm kinh · Pinyin: xián jīng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 京 (kinh)Pinyinxián jīngHán Việthàm kinhCấu tạo鹹 + 京 · hàm + kinh nghĩa thành phần: hàm + kinh