鹹味

xián wèihàm vị

Hán Việt: hàm vị · Pinyin: xián wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像盐那样的味道。

Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鹹味 iánwèi n. salty taste; saltiness

Eng

  • JMdict saltiness
  • JMdict salty taste
  • Cihui 鹹味 iánwèi n. salty taste; saltiness

ja

  • JMdict 鹹味(かんみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

味兒 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋