鹹味 xián wèi · hàm vị Hán Việt: hàm vị · Pinyin: xián wèi Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 味 (vị)Pinyinxián wèiHán Việthàm vịCấu tạo鹹 + 味 · hàm + vị nghĩa thành phần: hàm + vị Nghĩa EngCihui 鹹味 iánwèi n. salty taste; saltinessjaJMdict saltiness|salty taste