鹹啟 hàm khải Hán Việt: hàm khải Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 啟 (khải)Hán Việthàm khảiCấu tạo鹹 + 啟 · hàm + khải nghĩa thành phần: hàm + khải