鹹平 xián píng · hàm bình Hán Việt: hàm bình · Pinyin: xián píng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 平 (bình)Pinyinxián píngHán Việthàm bìnhCấu tạo鹹 + 平 · hàm + bình nghĩa thành phần: hàm + bình