鹹度 xián dù · hàm độ Hán Việt: hàm độ · Pinyin: xián dù Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 度 (độ)Pinyinxián dùHán Việthàm độCấu tạo鹹 + 度 · hàm + độ nghĩa thành phần: hàm + độ Nghĩa EngCihui 鹹度 iándù n. degree of saltiness