鹹湖 hàm hồ Hán Việt: hàm hồ Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 湖 (hồ)Hán Việthàm hồCấu tạo鹹 + 湖 · hàm + hồ nghĩa thành phần: hàm + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.鹹水湖的縮稱。參見「鹹水湖」條。 2.死海的別名。參見「死海」條。EngCihui 鹹湖 xiánhú n. salt lakejaJMdict salt lake|lagoon