鹹潟 hàm tích Hán Việt: hàm tích Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 潟 (tích)Hán Việthàm tíchCấu tạo鹹 + 潟 · hàm + tích nghĩa thành phần: hàm + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含有鹽分的土地。《周禮.地官.草人》:「鹹潟用貆,勃壤用狐。」EngCihui 鹹潟 xiánxì n. salt land