鹹澀

xián sè hàm sáp

Hán Việt: hàm sáp · Pinyin: xián sè

Tổng quan

mặn và đắng | chát

Cấu tạo: (hàm) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặn và đắng | chát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咸而带苦的味道。比喻感觉不好受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咸而带苦的味道。比喻感觉不好受。

Eng

  • CC-CEDICT salty and bitter|acerbic
  • Cihui salty and bitter; acerbic