鹹秩 xián zhì · hàm trật Hán Việt: hàm trật · Pinyin: xián zhì Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 秩 (trật)Pinyinxián zhìHán Việthàm trậtCấu tạo鹹 + 秩 · hàm + trật nghĩa thành phần: hàm + trật