鹹菜

xián cài hàm thái

Hán Việt: hàm thái · Pinyin: xián cài

Tổng quan

rau củ muối | dưa muối

Cấu tạo: (hàm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau củ muối | dưa muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鹽漬或醬漬的蔬果。《兒女英雄傳》第一七回:「把些粗重傢伙,并罈子裡的鹹菜,缸裡的米,養的雞鴨,還有積下的幾十串錢,都散給看門的莊客長工,合近村平日服侍他母親的那些婦女。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用盐腌制的蔬菜。亦指某些酱菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用盐腌制的蔬菜。亦指某些酱菜。

Eng

  • CC-CEDICT salted vegetables|pickles
  • Cihui salted vegetables; pickles