鹹邱 xián qiū · hàm khâu Hán Việt: hàm khâu · Pinyin: xián qiū Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 邱 (khâu)Pinyinxián qiūHán Việthàm khâuCấu tạo鹹 + 邱 · hàm + khâu nghĩa thành phần: hàm + khâu