鹹魚

xián yú hàm ngư

Hán Việt: hàm ngư · Pinyin: xián yú

Tổng quan

cá muối

Cấu tạo: (hàm) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用鹽醃過的魚。 2.晒乾的海魚,味略鹹,故稱為「鹹魚」。

Eng

  • CC-CEDICT salted fish
  • Cihui salted fish