鹹鹵 xián lǔ · hàm lỗ Hán Việt: hàm lỗ · Pinyin: xián lǔ Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 鹵 (lỗ)Pinyinxián lǔHán Việthàm lỗCấu tạo鹹 + 鹵 · hàm + lỗ nghĩa thành phần: hàm + lỗ Nghĩa EngCihui 鹹鹵 iánlǔ n. bittern