鹹鹹兒 hàm hàm nhi Hán Việt: hàm hàm nhi Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 鹹 (hàm) + 兒 (nhi)Hán Việthàm hàm nhiCấu tạo鹹 + 鹹 + 兒 · hàm + hàm + nhi nghĩa thành phần: hàm + hàm + nhi Nghĩa EngCihui 鹹鹹兒 iánxiánr ►See ¹xiánxián