鹹點 hàm điểm Hán Việt: hàm điểm Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 點 (điểm)Hán Việthàm điểmCấu tạo鹹 + 點 · hàm + điểm nghĩa thành phần: hàm + điểm Nghĩa EngCihui 鹹點 iándiǎn* n. pastry; Cantonese pastry