鹺使

ta sử

Hán Việt: ta sử

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị quan lo về việc khai thác, chuyên chở và phân phối muối thời xưa của Trung Hoa, cũng gọi là Diêm vận sứ. ta sứ ta sứ ☆Vị quan lo về việc khai thác, chuyên chở và phân phối muối thời xưa của Trung Hoa, cũng gọi là Diêm vận sứ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹽運使的舊稱。

Eng

  • Cihui 鹺使 uóshǐ n. salt commissioner (Qing)