鹺使

ta sử

Hán Việt: ta sử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鹽運使的舊稱。

Cấu tạo: 鹺 (ta) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan vận muối
  • Biên soạn 鹺使 uóshǐ n. salt commissioner (Qing)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹽運使的舊稱。

Eng

  • Cihui 鹺使 uóshǐ n. salt commissioner (Qing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动