鹼氣 jiǎn qì · dảm khí Hán Việt: dảm khí · Pinyin: jiǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 氣 (khí)Pinyinjiǎn qìHán Việtdảm khíCấu tạo鹼 + 氣 · dảm + khí nghĩa thành phần: dảm + khí