鹼滷 jiǎn lǔ · dảm lỗ Hán Việt: dảm lỗ · Pinyin: jiǎn lǔ Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 滷 (lỗ)Pinyinjiǎn lǔHán Việtdảm lỗCấu tạo鹼 + 滷 · dảm + lỗ nghĩa thành phần: dảm + lỗ