鹼瘠 jiǎn jí · dảm tích Hán Việt: dảm tích · Pinyin: jiǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 瘠 (tích)Pinyinjiǎn jíHán Việtdảm tíchCấu tạo鹼 + 瘠 · dảm + tích nghĩa thành phần: dảm + tích