鹼血癥 dảm huyết trưng Hán Việt: dảm huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtdảm huyết trưngCấu tạo鹼 + 血 + 癥 · dảm + huyết + trưng nghĩa thành phần: dảm + huyết + trưng